请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời giới thiệu
释义
lời giới thiệu
导论 <论著正文前概要论述全文或全书的中心思想, 以指导帮助读者阅读的部分, 也叫引论。>
导语 <长篇新闻报道的开头, 概括消息内容、背景等的简短文字。>
垫话 <相声演员表演正式节目前所说的开场白, 用以引起观众注意或点出下面正式节目的内容。>
概论 <概括的论述(多用于书名)。>
随便看
đến lúc
đến lúc nào mới hết
đến lúc này
đến lượt
đến lứa
đến muộn
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
đến nước này
đến nỗi
đến sau
đến tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 0:16:22