请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân gian
释义
dân gian
俚 <俚俗。>
bài hát dân gian.
俚歌。
民 <民间的。>
草莽; 草泽; 草野; 民间 <人民中间。>
văn học dân gian.
民间文学。
âm nhạc dân gian。
民间音乐。
câu chuyện này lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi.
这个故事长久地在民间流传。
随便看
trí dụng
trí khôn
trí khôn của lứa tuổi
trí mưu
trí mạng
trí nhớ
trí não
trí năng
trí thông minh
trí thức
trí thức lớn
trí thức quét rác
trí thức thụ động
trí trá
trí tuệ
trí tuệ và năng lực
trí tưởng tượng
trí tử
trí óc
trí đức
trò
trò bịp bợm
trò bỡn
trò chuyện
trò chơi dân gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 17:35:16