请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân gian
释义
dân gian
俚 <俚俗。>
bài hát dân gian.
俚歌。
民 <民间的。>
草莽; 草泽; 草野; 民间 <人民中间。>
văn học dân gian.
民间文学。
âm nhạc dân gian。
民间音乐。
câu chuyện này lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi.
这个故事长久地在民间流传。
随便看
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
đèn treo
đèn trên thuyền chài
đèn trước
đèn trần
đèn trộn sóng
đèn trời
đèn tung-sten
đèn tuýp
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
đèn tường
đèn tạm ký
đèn tụ
đèn tử ngoại tuyến
đèn tựu quang
đèn vách
đèn xanh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 12:27:04