请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân gian
释义
dân gian
俚 <俚俗。>
bài hát dân gian.
俚歌。
民 <民间的。>
草莽; 草泽; 草野; 民间 <人民中间。>
văn học dân gian.
民间文学。
âm nhạc dân gian。
民间音乐。
câu chuyện này lưu truyền trong dân gian rất lâu rồi.
这个故事长久地在民间流传。
随便看
cái đích của trăm mũi tên
cái đích mà mọi người cùng hướng tới
cái đó
cái đôn
cái đăng
cái đĩa
cái đấu
cái đầm
cái đế
cái đế đèn
cái đệm
cái đỉnh
cái địu
cái đội
cái đục
cái đục băng
cái ấm
cái ấn
cái ấy
cá khiên
cá kho
cá khoai
cá khô
cá khế
cá kiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 1:31:56