请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiếu sáng
释义
chiếu sáng
光照 <光线的照射。是生物生长和发育的必要条件之一。>
晖映; 辉映; 曜; 煜; 照亮 <照耀; 映射。>
照 <照射。>
照明 <用灯光照亮室内、场地等。>
thiết bị chiếu sáng
照明设备。
chiếu sáng sân khấu
舞台照明。
烛; 烛照 <照亮; 照见。>
发光。<(从光源)发出亮光。>
发亮。<发出光亮。>
随便看
thu gom của cải
thu gom tất cả
thu góp
thu gặt
thu gọn
thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên
thu hoạch
thu hoạch kém
thu hoạch lúc còn xanh
thu hoạch mới
khác xa
khác đường cùng đích
khá giả
khá hơn
khái
khái huống
khái hận
khái luận
khái lược
khái niệm
khái niệm hoá
khái niệm luận
khái niệm trừu tượng
khái quan
khái quát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:33:36