请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời nói còn văng vẳng bên tai
释义
lời nói còn văng vẳng bên tai
言犹在耳 <形容别人的话说过不久, 或者虽然说过很久, 但是记得还很清楚。>
随便看
thành giếng
thành hiến
thành hiệu
Thành Hoàng
Thành Hoá
thành hoạ
thành hàng
thành hào
thành hình
thành hôn
thành khẩn
thành khẩn dặn dò
thành khẩn mời
thành kiến
thành kiến cá nhân
thành kính
thành luỹ
thành luỹ bền vững
thành lò
thành lập
thành lập chính quyền
thành lệ
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/29 1:59:55