请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành lập
释义
thành lập
成立; 设立 <(组织、机构等)筹备成功, 开始存在。>
创立; 创建 <初次建立。>
创世 <采取创办事物的第一步行动或第一次创办的行动。>
搭建 <建立(组织机构)。>
起 <建立。>
确立 <稳固地建立或树立。>
组建 <组织并建立(机构、队伍等)。>
thành lập đoàn kịch.
组建剧团。
thành lập đội đột kích.
组建突击队。
随便看
bệnh phong thấp
bệnh phong thổ
bệnh phong tình
bệnh phong tú cầu
bệnh phát ban
bệnh phóng xạ
bệnh phù
bệnh phù chân
bệnh phù niêm dịch
bệnh phù thũng
bệnh phổi
bệnh phổi bụi
bệnh phụ nữ
bệnh quai bị
bệnh quan liêu
bệnh quáng gà
bệnh rụng tóc
bệnh sa
bệnh sa nang
bệnh say núi
bệnh suyễn
bệnh sài uốn ván
bệnh sưng hòn dái
bệnh sưng hạch
bệnh sưng miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 14:53:56