请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành luỹ
释义
thành luỹ
壁垒; 壁 < 古时军营的围墙, 泛指防御工事, 现在多用来比喻对立的事物和界限。>
堡子 <围有土墙的城镇或乡村。>
城堡 <堡垒式的小城。>
城墙 <古代为防守而建筑的又高又厚的墙, 多建筑在城市四周。>
书
城垣 <城墙。>
随便看
họ Trực
họ Tu
họ Tuyên
họ Tuyến
họ Tuyết
họ Tuyền
họ Tuyển
họ Tuân
họ Tuần
họ Tuệ
họ Tuỳ
họ Tuỵ
họ Tài
họ Tào
họ Tái
họ Táp
họ Tân
họ Tây
họ Tây Môn
họ Tích
họ Tín
họ Tòng
họ Tô
họ Tôn
họ Tông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 15:13:32