请输入您要查询的越南语单词:
单词
bùn lắng
释义
bùn lắng
澄浆泥 <过滤后除去了杂质的极细腻的泥, 特指制细陶瓷等用的泥。>
淤; 淤泥 <淤积的泥沙; 淤泥。>
bùn lắng ở sông
河淤
随便看
Viễn Đông
viễn đại
việc
việc binh
việc binh sai
việc binh đao
việc bé xé ra to
việc bên ngoài
việc bí mật
việc bất ngờ
việc bất trắc
việc bếp núc
việc chi dùng
việc chi tiêu
việc chung
việc chính
việc chính trị
việc chủ quản
việc cày cấy
việc có ích
việc công
việc cũ
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 12:03:57