请输入您要查询的越南语单词:
单词
dọn về
释义
dọn về
回迁 <搬离后又搬回原住地。>
sau khi toà nhà xây dựng xong, mọi người nườm nượp dọn về chỗ cũ.
新楼建好后, 居民纷纷回迁。
随便看
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
cá bột
cá bớp
các
các anh
các anh em
các-bin a-min
các-bon
các-bon hoá
các-bon thuần chất
các-bon-đi ô-xít
các-bua can-xi
các bà
các bà các chị
các bà ấy
các bậc tiền bối
các chị
các chị ấy
các cô ấy
các cấp
các cậu
các cụ
các giới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:25:37