请输入您要查询的越南语单词:
单词
lời tiên tri
释义
lời tiên tri
谶语; 谶 <迷信的人指事后应验的话(这种话往往含义模棱两可, 容易让人用后来发生的事情去附会, 甚至有些是事后补编出来冒充为预言的)。>
随便看
beo mun
Berlin
Bermuda
Bern
be rượu
be thuyền
Bhutan
bi
bi-a
bia
bia bắn
bia chí
bia danh
bi ai
bi ai phẫn nộ
bi ai thống khổ
bia ký
bia kỷ niệm
bia miệng
bia mộ
bia thời Nguỵ
bia tưởng niệm
bia đá
bia đỡ đạn
bi ba bi bô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:52:09