请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạm trán
释义
chạm trán
会战 <战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。>
接触 <(人跟人)接近并发生交往或冲突。>
trung đội 1 đã chạm trán tiền tiêu của địch.
一排已经跟敌人的前哨接触。 满怀 <指整个前胸部分。>
chạm trán với anh ấy.
跟他撞了一个满怀。
随便看
người có tài ăn nói
người có uy tín
người có vai vế
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 3:10:35