请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạm trán
释义
chạm trán
会战 <战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。>
接触 <(人跟人)接近并发生交往或冲突。>
trung đội 1 đã chạm trán tiền tiêu của địch.
一排已经跟敌人的前哨接触。 满怀 <指整个前胸部分。>
chạm trán với anh ấy.
跟他撞了一个满怀。
随便看
nơi thi
nơi thi cử
nơi thuyết pháp
nơi tiêu thụ tốt
nơi trang điểm
nơi trú quân
nơi trút giận
nơi trú ẩn
nơi trốn tránh
nơi tuyệt hảo
nơi tăm tối
nơi tạm giam
nơi tạm trú
nơi tập kết hàng
nơi tập trung dân cư
nơi vui chơi
nơi vô cùng nguy hiểm
nơi vắng vẻ
nơi xa
nơi xa xôi
nơi xa xôi hẻo lánh
nơi xa xăm
nơi xay bột
nơi xung yếu
nơi yên tĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 15:09:10