请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạm trán
释义
chạm trán
会战 <战争双方主力在一定地区和时间内进行的决战。>
接触 <(人跟人)接近并发生交往或冲突。>
trung đội 1 đã chạm trán tiền tiêu của địch.
一排已经跟敌人的前哨接触。 满怀 <指整个前胸部分。>
chạm trán với anh ấy.
跟他撞了一个满怀。
随便看
bán nguyên âm
bán nguyệt
bán nguyệt san
bán non
bán nói lấy ăn
bán nước
bán nước cầu vinh
bán nước hại nòi
bán phong kiến
bán phá giá
bán phân phối
bán quan bán tước
bán ra
bán rao
bán rong
bán ruộng kiện bờ
bán rượu
bán rẻ
bán rẻ bạn bè
bán rẻ thân mình
bán rẻ tiếng cười
bán sinh bán thục
bán sỉ
bán sống bán chết
bán sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 8:54:32