请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạm khắc ngà voi
释义
chạm khắc ngà voi
牙雕 <在象牙上雕刻形象、花纹的艺术, 也指用象牙雕刻成的工艺品。>
随便看
chuối rừng
chuối tiêu
chuối tây
chuối tố nữ
chuối và
chuối đút miệng voi
chuốt
chuốt lưỡi
chuốt ngọt
chuốt trau
chuốt ý
chuồi
chuồn
chuồn chuồn
chuồn chuồn kim
chuồng
chuồng bò
chuồng bồ câu
chuồng chó
chuồng chồ
chuồng cọp
chuồng cỏ
chuồng gà
chuồng heo
chuồng lợn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:26:11