请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuộc hạ
释义
thuộc hạ
部下; 部属 <军队中被统率的人, 泛指下级。>
代理人 <指实际上为某人或集团的利益(多指非法利益)服务的人。>
底下人; 手底下 <手下的人; 下属。>
手下 <领属下; 管辖下。>
下属 <下级。>
随便看
ngay... ngay...
ngay ngày hôm ấy
ngay ngáy
ngay ngắn
ngay ngắn rõ ràng
ngay râu
ngay sau đó
ngay thảo
ngay thật
ngay thẳng
ngay thẳng cương trực
ngay thẳng thật thà
ngay thức khắc
ngay trong bữa tiệc
ngay trong ngày
ngay trên bàn hội nghị
ngay trên bàn tiệc
ngay trước mắt
ngay tại chỗ
ngay tại trận
ngay tức khắc
ngay tức thì
ngay từ
ngay xương
ngay đơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 6:08:11