请输入您要查询的越南语单词:
单词
bục
释义
bục
台; 高搁板 <公共场所室内外高出地面便于讲话或表演的设备(用砖砌或用木料制成)。>
破; 绽 <裂开。>
随便看
mất ăn mất ngủ
mất đi
mất đất
mấu
bà xơ
bày
bày binh bố trận
bày biện
bày biện quá đáng
bày bàn
bày bán ngoài chợ
bày bố
bày chuyện
bày hàng
bày hàng bán
bày mưu
bày mưu hại người
bày mưu lập kế
bày mưu lừa gạt
bày mưu nghĩ kế
bày mưu tính kế
bày mưu đặt kế
bày phô
bày ra
bày sạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 20:37:13