请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ thủ
释义
thuỷ thủ
船员 <在轮船上工作的人员。>
海员 <在海洋轮船上工作的人员的通称。>
câu lạc bộ thuỷ thủ.
海员俱乐部。
水手 <船舶上负责舱面工作的普通船员。>
随便看
điện trở trong
điện trở tương đương
điện tuyến
điện tâm đồ
điện tích
điện tích cơ bản
điện tích tĩnh
điện tích âm
điện tín
điện tín riêng
điện tín viên
điện từ
điện từ học
điện từ trường
điện tử
điện tử dương
điện tử học
điện tử học vô tuyến
điện tử sơ cấp
điện tử thứ cấp
điện tử âm
điện văn
điện vị khí
điện vụ
điện xoay chiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 10:06:27