请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuỷ thủ
释义
thuỷ thủ
船员 <在轮船上工作的人员。>
海员 <在海洋轮船上工作的人员的通称。>
câu lạc bộ thuỷ thủ.
海员俱乐部。
水手 <船舶上负责舱面工作的普通船员。>
随便看
kính mát
kính máy ảnh
kính mắt
kính mến
kính mờ
kính mời
kính ngưỡng
kính ngắm
kính nhường
kính nhờ
kính nâu
kính nể
kính phân quang
kính phóng đại
kính phản quang
kính phẳng
kính phục
kính quang học
kính quang lọc
kính quang phổ
kính quan sát
kính râm
kính soi mũi
kính soi thanh quản
kính sát tròng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 15:23:59