请输入您要查询的越南语单词:
单词
ù cạc
释义
ù cạc
惊呆; 目瞪口呆 <形容受惊而愣住的样子。>
莫名其妙 <没有人能说明它的奥妙(道理), 表示事情很奇怪, 使人不明白。'名'也作明。>
随便看
hối hận không kịp
hối lỗi
hối lỗi sửa sai
hối lộ
hối phiếu
hối suất
hối suất cố định
hối sóc
hối thúc
hối tiếc
hối tội
hối đoái
hối đoái qua điện tín
hố lửa
hố mìn
hố mắt
hống
hống hách
hống hách lộng hành
hố nhỏ
hố phân
hố phòng không
hố rò
hốt
hốt cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 21:01:48