请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội tụ
释义
hội tụ
辐辏 <形容人或物聚集像车辐集中于车毂一样。>
合流 <学术、艺术等方面的不同流派融为一体。>
汇; 汇合。<(水流)聚集; 会合。>
nơi trăm sông hội tụ
百川所汇。
会聚 ; 汇聚 <聚集。也作汇聚。>
荟萃 <(英俊的人物或精美的东西)会集; 聚集。>
总汇 <汇合在一起的事物。>
nhân dân là biển cả trí tuệ, là nơi hội tụ của sức mạnh.
人民是智慧的海洋, 力量的总汇。
随便看
muối mặt
muối mỏ
muối phe-ri xia-nic ka-li
muối sun-fát na-tri
muối thô
muối tinh
muối tiêu
muối tảng
muối vô cơ
muối vừng
muối ăn
muốn
muống
muống lọc
muốn gì được nấy
muốn hơn người
muốn làm cha thiên hạ
muốn làm gì thì làm
muốn làm liền
muốn làm ngay
muốn mà chẳng giúp được
muốn mưa
muốn ngừng mà không được
muốn sao được vậy
muốn tham gia vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:16:02