请输入您要查询的越南语单词:
单词
hội tụ
释义
hội tụ
辐辏 <形容人或物聚集像车辐集中于车毂一样。>
合流 <学术、艺术等方面的不同流派融为一体。>
汇; 汇合。<(水流)聚集; 会合。>
nơi trăm sông hội tụ
百川所汇。
会聚 ; 汇聚 <聚集。也作汇聚。>
荟萃 <(英俊的人物或精美的东西)会集; 聚集。>
总汇 <汇合在一起的事物。>
nhân dân là biển cả trí tuệ, là nơi hội tụ của sức mạnh.
人民是智慧的海洋, 力量的总汇。
随便看
không từ việc xấu nào
không tự chủ được
không tự mãn
không tự nhiên
không tự trọng
không uyển chuyển
không việc gì
không viện trợ
không vui
không vào hang cọp, sao bắt được cọp con
không văn minh
không vướng
không vướng mắc
không vượng
không vận
không vội
không vội vàng
không với tới
không vợ
không vợ không con
không vụ lợi
không vừa lòng
không vừa người
không vừa sức
không vừa ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 9:16:43