请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy kéo tay
释义
máy kéo tay
拉力器 <扩胸器。>
随便看
thêu nổi
thêu thùa
thêu thùa may vá
thê đội
thì
thìa
thìa canh
thìa cà phê
thìa là
thìa súp
thìa ép lưỡi
thì giờ
thì ký
thì kế
thìn
thình
thình lình
thình lình chuyển gió
thình lình xảy ra
thình thình
thình thịch
thì phải
thì ra
thì sao
thì thào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:09