请输入您要查询的越南语单词:
单词
búi tóc
释义
búi tóc
粑粑头 <旧时妇女梳的圆髻。也叫"粑粑髻"。>
鬟 <妇女梳的环形的发鬓。>
búi tóc
云鬟
髻 <在头顶或脑后盘成各种形状的头发。>
búi tóc.
抓髻。
búi tóc hình cánh bướm.
蝴蝶儿髻。
上头 <旧时女子未出嫁时梳辫子, 临出嫁才把头发拢上去结成发髻, 叫做上头。>
纂; 纂儿 <妇女梳在头后边的发髻。>
发髻。<头发的一种光滑的结、卷或安排, 用真发或假发做成。置于头的后部, 尤置于颈背部。>
随便看
ném lao
ném lựu đạn
ném mình
ném ra hàng loạt
ném rổ
ném thẻ vào bình rượu
ném tiền qua cửa sổ
ném tuyết
ném tạ
ném vô lửa cũng không cháy
ném vũ khí cho nhau
ném đi
ném đá giấu tay
ném đĩa
nén
cuộc khởi nghĩa 'Lý Tự Thành'
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
cuộc khởi nghĩa Quảng Châu
cuộc liên hoan
cuộc nội chiến lần thứ nhất ở Trung Quốc
cuộc sống
cuộc sống an nhàn
cuộc sống bấp bênh
cuộc sống gia đình tạm ổn
cuộc sống hàng ngày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:10:39