请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoe khoang khoác lác
释义
khoe khoang khoác lác
夸夸其谈 <说话或写文章浮夸, 不切实际。>
虚夸 < (言谈)虚假夸张。>
đưa tin cần thật sự cầu thị, tránh khoe khoang khoác lác.
报道消息, 要实事求是, 切忌虚夸。
随便看
người sáng tạo
người sưu tầm
người sưu tập tài liệu
người sản xuất nhỏ
người sắc mục
người sống
người sống sót
người sống và trần thế
người sống đời sống thực vật
người sống ẩn dật
người sớm giác ngộ
người sứt môi
người sử dụng
người sử dụng lao động
người ta
người tai to mặt lớn
người tham gia
người tham mưu
người tham ô
người tham ăn
người thanh bần
người thay lòng đổi dạ
người thay mặt
người thay thế
người theo đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:45