请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoe khoang khoác lác
释义
khoe khoang khoác lác
夸夸其谈 <说话或写文章浮夸, 不切实际。>
虚夸 < (言谈)虚假夸张。>
đưa tin cần thật sự cầu thị, tránh khoe khoang khoác lác.
报道消息, 要实事求是, 切忌虚夸。
随便看
trái lựu
trái mùa
trái mơ
trái mướp
trái mướp đắng
trái mận đào
trái mắt
trái ngược
trái ngược nhau
trái nhau
trái nứt
trái phiên
trái phá
trái pháp luật
trái phép
trái phật thủ
trái phỉ
trái quen thành phải
trái quýt
trái sáng
trái tai
trái thông
trái thơm
trái tim
trái tim băng giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 8:43:39