请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoe khoang khoác lác
释义
khoe khoang khoác lác
夸夸其谈 <说话或写文章浮夸, 不切实际。>
虚夸 < (言谈)虚假夸张。>
đưa tin cần thật sự cầu thị, tránh khoe khoang khoác lác.
报道消息, 要实事求是, 切忌虚夸。
随便看
tài thải
tài thần
tài tranh biện
tài trí
tài trí hơn người
tài trí kiệt xuất
tài trí kém cỏi
tài trợ
tài tử
tài tử phong lưu
tài viết
tài viết chữ
tài viết văn
tài văn
tài văn chương
tài vận
tài vật
tài vặt
tài vụ và kế toán
tài xế
tài xế phụ
tài xế trưởng
tài ăn nói
tài điệu
tài đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:06:08