请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy truyền hình
释义
máy truyền hình
电视 <用上述装置传送的影像。>
电视接收机 <接收电视广播的装置, 由接收图像和接收声音的两个部分合成。通称电视机。>
随便看
bao nả
bao phen
bao phong
bao phấn
bao phủ
bao quanh
bao quy đầu
bao quát
bao quản
bao súng
bao sản
bao tay
bao tay áo
bao thuê
bao thuở
bao thư
bao thầu
bao tinh hoàn
bao tiêu
bao trùm
bao trứng bọ ngựa
bao tên
bao tượng
bao tải
bao tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:33:18