请输入您要查询的越南语单词:
单词
người bán
释义
người bán
贾 <商人(古时'贾'指坐商, '商'指行商)。>
người bán sách
书贾。
卖主 <货物或房产等的出售者。>
随便看
vất vả trầy trật
vất vả tới thăm
vấu
vấy
vấy bẩn
vấy dầu
vấy mỡ
vấy vá
vần
vần chuyển
vần chân
vần chữ cái
vần công
vần dương
vầng
vầng cỏ
vầng hồng
vần gieo
vầng sáng
vầng thái dương
vầng trăng
vần lưng
vần ngược
vần thơ
vần vò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 12:41:53