请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngư ưng
释义
ngư ưng
鱼鹰 <鸟, 背部褐色, 头、颈和腹部白色。性凶猛。在树上或岩石上筑巢, 常在水面上飞翔, 吃鱼类。>
随便看
tri phủ
Tripoli
Tri-pô-li
tri sự
tri thức phong phú
tri-ti-um
tri tình
tri túc
tri ân
triêm nhiễm
triêm nhuận
triêm ô
triêu
triêu lộ
triến môi triến mép
triết
triết giá
triết học kinh viện
triết lý
triết nhân
triết vương
triền
triền miên
triền núi
triền phong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 0:45:02