请输入您要查询的越南语单词:
单词
thư dâm
释义
thư dâm
书迷; 书呆子 <不懂得联系实际只知道啃书本的人。>
随便看
phân đều
phân định
phân đồng
phân đội
phân đội nhỏ
phân ưu
phây phây
phè
phèn
phèn chua
phèng
phèng la
phèng phèng
phèn phẹt
phèn sống
phèn the
phèn xanh
phèn đen
phèo
phè phè
phè phỡn
phéc-mơ-tuya
phép
phép biện chứng
phép biện chứng duy vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 11:01:32