请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao
释义
giao
发 <送出; 交付。>
giao hàng
发货。
赋; 交给; 付给; 交代 <把经手的事务移交给接替的人。>
giao phó; giao cho
赋予。
交 <把事物转移给有关方面。>
hãy giao nhiệm vụ cho tổ chúng tôi.
把任务交给我们这个组吧。
缴 <交出(指履行义务或被迫)。>
交互; 交叉; 交错 <几个方向不同的线条互相穿过。>
相触; 碰触。
交往 <互相来往。>
Giao
峧 <地名用字。>
随便看
điện thoại
điện thoại cầm tay
điện thoại di động
điện thoại dành riêng
điện thoại ghi âm
truyền cáo
truyền cảm
truyền dạy
truyền dẫn
truyền dịch
truyền giáo
truyền giống
truyền giới
truyền gọi
truyền hình
truyền hình cáp
truyền hình màu
truyền hịch
truyền khẩu
truyền kinh
truyền kinh nghiệm
truyền kỳ
truyền lại
truyền lại đời sau
truyền lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 12:02:09