请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao
释义
giao
发 <送出; 交付。>
giao hàng
发货。
赋; 交给; 付给; 交代 <把经手的事务移交给接替的人。>
giao phó; giao cho
赋予。
交 <把事物转移给有关方面。>
hãy giao nhiệm vụ cho tổ chúng tôi.
把任务交给我们这个组吧。
缴 <交出(指履行义务或被迫)。>
交互; 交叉; 交错 <几个方向不同的线条互相穿过。>
相触; 碰触。
交往 <互相来往。>
Giao
峧 <地名用字。>
随便看
lời kêu gọi
lời kết bài văn
lời kết thúc
lời kịch
lời loan ý phụng
lời lãi
lời lấp liếm
lời lẽ
lời lẽ bẩn thỉu
lời lẽ chí lý
lời lẽ cũ rích
lời lẽ hùng hồn
lời lẽ khách sáo
lời lẽ lộn xộn rối rắm
lời lẽ mỹ miều
lời lẽ nghiêm khắc
lời lẽ nhàm chán
lời lẽ nhạt nhẽo
lời lẽ sai trái
lời lẽ sâu xa
lời lẽ sắc bén
lời lẽ tầm thường
lời lẽ uyên bác
lời lẽ văn hoa
lời lẽ đanh thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 23:20:44