请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền dịch
释义
truyền dịch
点滴 <见〖打点滴〗。>
输液 <把葡萄糖溶液、生理盐水等用特殊的装置通过静脉血管输送到体内, 以补充体液并纠正体内水分、电解质和酸碱平衡的紊乱而达到治疗的目的。>
随便看
thức sáng đêm
thức thâu đêm
thức tỉnh
thức uống
thức uống lạnh
thức ăn
thức ăn bị nhiễm độc
thức ăn cao cấp
thức ăn chay
thức ăn chín
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 3:03:43