请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền dạy
释义
truyền dạy
传授 <把学问、技艺教给别人。>
亲炙 <直接受到教诲或传授。>
相传 <传递; 传授。>
随便看
rất đau khổ
rất đông
rất đỗi
rầm
rầm cửa
rầm hình chữ T
rầm nhà
rầm rì
rầm rầm
rầm rầm rộ rộ
rầm rập
rầm rộ sôi nổi
rần rộ
rầu rĩ
rầy
rầy bông
rầy nâu
rầy rà
rầy rật
rầy tai
rẫy
rậm
rậm lời
rậm nét
rậm rì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 12:32:37