请输入您要查询的越南语单词:
单词
giao thiệp
释义
giao thiệp
打交道 <交际; 来往; 联系。>
接触 <(人跟人)接近并发生交往或冲突。>
接洽 <跟人商量彼此有关的事, 以求得协议。>
结交 ; 轧 <跟人往来交际, 使关系密切。>
周旋; 交际 ;社交 <交际应酬; 打交道。>
随便看
thức ăn nhạt
thức ăn nhẹ
thức ăn sang trọng
thức ăn sấy
thức ăn sống
thức ăn thô
thức ăn thịnh soạn
thức ăn trong vạc
thức ăn trưng bày
thức ăn tươi
thức ăn xanh
thức ăn đĩa
thức đêm
thứ cần dùng
thứ dân
thứ dễ cháy
thứ gì
thứ hai
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 4:17:31