请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút tích
释义
bút tích
笔迹 <每个人写的字所特有的形象; 字迹。>
墨迹 < 某人亲手写的字或画的画。>
手笔; 手迹; 遗笔 <亲手做的文章、写的字或画的画(多指名人的)。>
đây là bút tích của Lỗ Tấn.
这是鲁迅先生的手迹。
随便看
mùa đông rãnh rỗi
mùa đông và mùa hạ
mùa đắt hàng
mùa ế hàng
mù chữ
Mù Căng Chải
mùi
mùi bùn đất
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
mùi thơm ngào ngạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:06:46