请输入您要查询的越南语单词:
单词
chụp ếch
释义
chụp ếch
狗吃屎 <身体向前跌倒的姿势(含嘲笑意)。>
ngã sấp xuống; chụp ếch.
摔了个狗吃屎。 抓蛤蟆 (嘲人仆跌)。
随便看
họ Bạo
họ Bảo
họ Bế
họ Bỉnh
họ Bố
họ Bốc
họ Bối
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:19:43