请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia tốc cơ
释义
gia tốc cơ
加速器。<用人工方法产生高速运动粒子的装置, 是研究原子核和基本粒子的性质的工具。加速器有很多种, 如静电加速器、回旋加速器、直线加速器、同步加速器等。>
随便看
vũ thuật
vũ trang
vũ trường
vũ trụ
vũ trụ dẫn lực
vũ trụ luận
vũ trụ quan
vũ trụ tuyến
vũ tạ
vũ tộc
vũ y
vũ đài
vũ đạo
vơ
Vơ-gi-ni-ơ
vơ gọn
ưng lòng
ưng theo
ưng thuận
ưng thuận ngầm
ưng ý
ưu
ưu buồn
ưu hoá
ưu huệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 14:45:45