请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia tốc cơ
释义
gia tốc cơ
加速器。<用人工方法产生高速运动粒子的装置, 是研究原子核和基本粒子的性质的工具。加速器有很多种, 如静电加速器、回旋加速器、直线加速器、同步加速器等。>
随便看
đá lăn
đá lấy lửa
đá lởm chởm
đá lửa
đám
đám băng nổi
đám bạc
đám chay
đám cháy
đám cháy tự nhiên
đám cưới
đám cưới bạc
đám cưới vàng
đám giỗ
đám hát
đám hỏi
đá mi-ca
đám ma
đám mây
đám người
đám người ô hợp
đám tang long trọng
đám tiệc
đá mài
đá mài dao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 23:47:47