请输入您要查询的越南语单词:
单词
băm
释义
băm
剁 ; 剁碎<用刀向下砍。>
nhân bánh chẻo được băm rất nhuyễn.
饺子馅儿剁得很细。
băm thịt
剁肉。
脍 <把鱼、肉切成薄片。>
卅(变音读法)
ba mươi
băm lăm
卅五。
书
莝 <铡(草)。>
随便看
bí tàng
bí tỉ
bí tử
bíu
bí đao
bí đỏ
bí ẩn
bí ị
bò
bò bít-tết
bò bướng
bò con
bò cái
bò cạp
bò húc
bò la bò lết
bò lai
bò lan
bò lang
bò lê bò càng
bò lên
bò lăn bò lóc
bò lạc
bò mộng
bòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 22:25:29