请输入您要查询的越南语单词:
单词
khảo đính
释义
khảo đính
校勘 ; 校雠 <用同一部书的不同版本和有关资料加以比较, 考订文字的异同, 目的在于确定原文的真相。>
考订 <考据订正。>
释文 <考订古文字(甲骨文字、金石文字等), 逐字逐句加以辨认。>
随便看
nghèo xơ nghèo xác
nghèo xơ xác
nghé con mới đẻ
nghén
nghé ngọ
nghét
nghê
nghênh
nghênh chiến
nghênh ngang
nghênh ngang kiêu ngạo
nghênh ngang đắc ý
nghênh tiếp
nghênh đón
nghê thường
nghêu ngao
nghêu sò
nghì
nghìn
nghìn bài một điệu
nghìn cân
nghìn cân treo sợi tóc
nghìn lần tính, một lần sai
nghìn nghịt
nghìn năm có một
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 11:11:08