请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải làn
释义
cải làn
芥蓝菜 <二年生草本植物, 叶柄长, 叶片短而阔, 花白色或黄色。是一种不结球的甘蓝。嫩叶和菜薹是普通蔬菜。>
芥蓝 <一、二年生草本植物(Brassica alboglabra), 茎粗壮、直立, 分枝性强, 边缘波状或有小齿, 总状花序, 花白或黄色, 嫩花茎作蔬菜。>
随便看
thiếu thời
thiếu thực tế
thiếu tiền cước
thiếu tiền xài
thiếu tá
thiếu tình người
thiếu tôn kính
thiếu tướng
thiếu tự nhiên
thiếu tự tin
thiếu tự trọng
thiếu uý
thiếu vị
thiếu ăn thiếu mặc
thiếu đôn đốc kiểm tra
thiếu đạo đức
thiềm
thiềm cung
thiềm quang
thiềm thừ
thiềm tô
thiền
thiền cơ
thiền gia
thiền học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 19:03:37