请输入您要查询的越南语单词:
单词
cải làn
释义
cải làn
芥蓝菜 <二年生草本植物, 叶柄长, 叶片短而阔, 花白色或黄色。是一种不结球的甘蓝。嫩叶和菜薹是普通蔬菜。>
芥蓝 <一、二年生草本植物(Brassica alboglabra), 茎粗壮、直立, 分枝性强, 边缘波状或有小齿, 总状花序, 花白或黄色, 嫩花茎作蔬菜。>
随便看
đạo ít-xlam
đạo đạn
đạo đạn vượt đại châu
đạo đức
đạo đức cao
đạo đức chung
đạo đức cá nhân
đạo đức công cộng
đạo đức giả
đạo đức tốt
đạo đức xã hội
đạp
đạp bằng mọi chông gai
đạp bằng sóng gió
đạp ca
đạp gió rẽ sóng
đạp lên
đạp mái
đạp mạnh
vá may
ván
ván bài lật ngửa
ván chân tường
ván cầu
ván cống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:03:41