请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống độc thân
释义
sống độc thân
打光棍儿 <指成年人过单身生活(多用于男子 )。>
光棍儿 <没有妻子的成年人; 单身汉。>
sống độc thân
打光棍儿(过单身汉的生活)。
随便看
lính cần vụ
lính cứu thương
lính dày dạn
lính dõng
lính dù
lính gác
lính hầu
lính hậu bị
lính hộ vệ
lính khố xanh
lính khố đỏ
lính kèn
lính kín
lính liên lạc
lính lê dương
lính lệ
lính mã tà
lính mất chỉ huy
lính mới
lính mới tò te
lính nhảy dù
lính quýnh
lính sen đầm
lính thiết giáp
lính thua trận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 22:41:05