请输入您要查询的越南语单词:
单词
sống độc thân
释义
sống độc thân
打光棍儿 <指成年人过单身生活(多用于男子 )。>
光棍儿 <没有妻子的成年人; 单身汉。>
sống độc thân
打光棍儿(过单身汉的生活)。
随便看
chủ gia đình
chủ giác
chủ giáo
chủ giảng
chủ gánh
chủ gánh hát
chủ hiệu
chủ hoà
chủ hàng
chủ hãng
chủ hôn
chủ hộ
chủi
chủ khách
chủ khảo
chủ kiến
chủ kỹ viện
chủ lý
chủ lưu
chủ lực
bùn hoa
bù nhìn
bùn loãng
bùn lu
bùn lầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 0:48:57