请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng tiếp khách
释义
phòng tiếp khách
客厅 <接待客人用的房间。>
招待所 <机关、厂矿等所设接待宾客或所属单位来往的人住宿的处所。>
会客室 <一种用于正式接待客人的房间(如在企、事业单位或机关)。>
方
客堂 <接待客人用的房间。>
随便看
có ý nghĩa
có ý nghĩa gì
có ý thức
có ý thức cách mạng
có ý xấu
có ý định
có ăn
có đi có lại
có điều kiện
có điều là
có điều độ
có điện
có điện lại
có đâu trải mấy nắng mưa, bao nhiêu ách tắc ngày xưa vẫn còn
có đòng
có đại tang
có đầu có đuôi
có đầu không đuôi
có đầu óc
có đồng ra đồng vào
có độc
có đủ
có đủ mọi thứ
có đủ tất cả
có đức có tài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 19:57:06