请输入您要查询的越南语单词:
单词
võng mạc
释义
võng mạc
视网膜; 网膜 <眼球最内层的薄膜, 是由神经组织构成的, 外面跟脉络膜相连, 里面是眼球的玻璃体, 是接受光线刺激的部分。简称网膜。>
随便看
đáng khinh
đáng kiếp
đáng kính trọng
đáng kể
đáng lo
đáng lý
đáng lẽ
đáng mặt
đáng mừng
đáng nghi
đáng ngưỡng mộ
đáng ngại
đáng ngờ
đáng phạt
đáng phục
đáng quý
đáng ra
đáng sợ
đáng theo
đáng thương
đáng thẹn
đáng tin
đáng tin cậy
đáng tiếc
đáng tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 11:14:46