请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng xép
释义
phòng xép
套房; 套间; 套间儿 <住宅中几间相连的屋子的两头的房间(或衔接在相连的屋子的一头的后面), 也指两间相连的屋子里头的一间, 一般比较窄小, 没有直通外面的门。>
một phòng xép
一间套房。
随便看
quy trình bảo hộ lao động
quy trình kỹ thuật
quy trình thao tác
quy tắc
quy tắc chi tiết
quy tắc chung
quy tắc chính tả
quy tắc có sẵn
quy tắc thu thuế
quy tắc tóm tắt
quy tắc đã định
quy tắc đạo đức
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
quy điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 20:37:43