请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang bướng
释义
ngang bướng
乖刺 <违背常情; 乖戾。>
牛 <比喻固执或骄傲。>
调皮 <不驯顺; 狡猾不易对付。>
顽梗 <非常顽固。>
ngang bướng không thể lay chuyển được.
顽梗不化。
婞; 方头不律 <倔强固执。>
野性 <不驯顺的性情。>
执拗 <固执任性, 不听从别人的意见。>
tính khí ngang bướng
脾气执拗。
忤 <不顺从; 不和睦。>
随便看
lò sưởi tay
lò sưởi trong tường
lò sấy
lò than
chức vụ đầu tiên
chứ còn
chứ gì
chứ lại
chứ lị
chứng
chứng băng huyết
chứng bạch tạng
chứng bệnh
chứng bệnh hiểm nghèo
chứng bệnh khó chữa
chứng chỉ
chứng co giật
chứng cớ
chứng cớ rành rành
chứng cứ
chứng cứ duy nhất
chứng cứ gián tiếp
chứng cứ phạm tội
chứng cứ rành rành
chứng cứ rõ ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 2:35:06