请输入您要查询的越南语单词:
单词
Nga Hoàng
释义
Nga Hoàng
沙俄 <指沙皇统治下的俄国。>
沙皇 <俄国和保加利亚过去皇帝的称号。>
随便看
họ đạo
họ Ưng
họ Ấn
họ Ất
họ Ốc
họ Ỷ
hỏi
hỏi cung
hỏi dò
hỏi dồn
hỏi gạn
hỏi gặng
hỏi han
hỏi han tìm kiếm
hỏi han ân cần
hỏi lại
hỏi mua
hỏi mượn
hỏi một đằng, trả lời một nẻo
hỏi ngắn han dài
hỏi thăm
hỏi thăm sức khoẻ
hỏi thử
hỏi tiền
hỏi tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 12:25:51