请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang hàng
释义
ngang hàng
并驾齐驱 <比喻齐头并进, 不分前后。>
并列 <并排平列, 不分主次。>
对等 <(等级、地位等)相等。>
匹敌; 伦比 <对等; 相称。>
平辈 <相同的辈分。>
không thể phân tích ngang hàng giữa nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan.
不能把客观原因与主观原因平列起来分析。 平列 <平着排列; 平等列举。>
随便看
Kinh Hà nước trong, Vị Hà nước đục
kinh hãi
kinh học
kinh hồn
kinh hồn bạt vía
kinh hồn táng đảm
kinh khiếp
kinh khủng
kinh kệ
kinh kịch
kinh kỳ
kinh luyện
kinh luân
phúc thẩm
phúc thẩm án tử hình
Phúc Thọ
phúc thọ niên cao
phúc thọ tề thiên
phúc thọ vô cương
phúc tinh
phúc tra
phúc trạch
phúc tướng
phúc tấn
phúc vô song chí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 3:39:31