请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngang hàng
释义
ngang hàng
并驾齐驱 <比喻齐头并进, 不分前后。>
并列 <并排平列, 不分主次。>
对等 <(等级、地位等)相等。>
匹敌; 伦比 <对等; 相称。>
平辈 <相同的辈分。>
không thể phân tích ngang hàng giữa nguyên nhân khách quan và nguyên nhân chủ quan.
不能把客观原因与主观原因平列起来分析。 平列 <平着排列; 平等列举。>
随便看
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
thuốc bổ
thuốc bột
thuốc bột 666
thuốc bột huyền minh
thuốc cao
thuốc cao bôi trên da chó
thuốc cao da lừa
thuốc chuyên trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 19:32:46