请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng khô
释义
băng khô
干冰 <固态的二氧化碳, 白色, 半透明, 形状像冰。在常温常压下不经液化直接变成气体, 产生低温。用做冷冻剂, 也用于人工降雨。>
随便看
voi răng kiếm
voi rừng
von
vong
vong bại
vong bản
vong gia thất thổ
vong hoài
vong hồn
vong kỷ
vong linh
vong mạng
vong nhân
vong quốc
vong quốc nô
vong tình
vong ân
vong ân bội nghĩa
von vót
vo tròn
vo tròn cho kín kẽ
vo ve
vo vo
vu
vua
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 20:04:28