请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng khô
释义
băng khô
干冰 <固态的二氧化碳, 白色, 半透明, 形状像冰。在常温常压下不经液化直接变成气体, 产生低温。用做冷冻剂, 也用于人工降雨。>
随便看
bò lạc
bò mộng
bòn
bòn bon
bòng
bòng bong
bòng chanh
bò nghé
bò ngoằn ngoèo
bòn hòn
bòn mót
bòn rút
bòn đãi
bò rừng
bò sát
bò sữa
bò thịt
bò Tây Tạng
bò tót
bò tơ
bò xạ
bò xổm
bò y-ắc
bò đực
bò đực giống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 16:19:56