请输入您要查询的越南语单词:
单词
vong ân bội nghĩa
释义
vong ân bội nghĩa
背恩忘义 <辜负别人对自己的恩义。>
忘恩负义 <忘记别人对自己的恩德和好处, 做出对不起别人的事。>
中山狼 <古代寓言, 赵简子在中山打猎, 一只狼中箭而逃, 赵在后追捕。东郭先生从那儿走过, 狼向他求救。东郭先生动了怜悯之心, 把狼藏在书囊中, 骗过了赵简子。狼活命后却要吃救命恩人东郭先生。(见于 明马中锡《东田集·中山狼传》)。比喻恩将仇报, 没有良心的人。>
随便看
dáng chừng
dáng dấp
dáng dấp kỳ dị
dán giấy đỏ
dáng khí động
dáng múa
dáng mạo
dáng người
dáng sâu bò
dáng sừng sững
dáng thuôn
dáng tươi cười
dáng vóc
dáng vẻ
dáng vẻ bệ vệ
dáng vẻ cằn cỗi
dáng vẻ già nua
dáng vẻ hớn hở
dáng vẻ kiêu ngạo
dáng vẻ kệch cỡm
dáng vẻ ngây thơ
dáng vẻ quê mùa
dáng vẻ run sợ
dáng vẻ thư sinh
dáng vẻ vui mừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 2:13:49