请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu
释义
vu
赖; 诬赖 <毫无根据地说别人做了坏事, 或说了坏话。>
mình làm sai rồi, không thể vu cho người khác được.
自己做错了, 不能赖别人。 竽 <古乐器, 形状像现在的笙。>
Vu
邘 <周朝国名, 在今河南沁qin4阳西北。>
随便看
tổ khúc
tổ miếu
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:27:39