请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu
释义
vu
赖; 诬赖 <毫无根据地说别人做了坏事, 或说了坏话。>
mình làm sai rồi, không thể vu cho người khác được.
自己做错了, 不能赖别人。 竽 <古乐器, 形状像现在的笙。>
Vu
邘 <周朝国名, 在今河南沁qin4阳西北。>
随便看
số thứ tự
số thừa
số thực
số thực thu
số thực tế
số tiền
số tiền hiện có
số tiền khai khống
số tiền lớn
số tiền mượn
số tiền thiếu hụt
sốt liên miên
sốt nhẹ
sốt nóng
số toán học
sốt phát ban
số trang
sốt ruột
sốt rét
sốt rét định kỳ
số tròn
số trị
số trừ
số trừu tượng
sốt sản hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 13:26:06