请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu
释义
vu
赖; 诬赖 <毫无根据地说别人做了坏事, 或说了坏话。>
mình làm sai rồi, không thể vu cho người khác được.
自己做错了, 不能赖别人。 竽 <古乐器, 形状像现在的笙。>
Vu
邘 <周朝国名, 在今河南沁qin4阳西北。>
随便看
hoa bầu dục
Hoa Bắc
hoa bồ công anh
hoa bội lan
hoa chân múa tay
hoa châu lan
hoa chúc
hoa con
hoa cài đầu
hoa cái
hoa cúc
hoa cúc tím
hoa cúc vàng
hoa cải dầu
hoa cảnh
hoa cẩm chướng
hoa cỏ
Hoa Cổ
hoa diện
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 3:45:30