请输入您要查询的越南语单词:
单词
công đoàn
释义
công đoàn
公会; 工会 <工人阶级的群众性组织。最早出现于18世纪中叶的英国, 后各国相继建立。一般分为产业工会和职业工会两大类。>
随便看
bệnh đục tinh thể
bệnh ấu trĩ
bệnh ứ mủ lồng ngực
bệnh ứ đọng dịch thể
bện lại
bệ pháo
bệ phóng
bệ rạc
bệ rồng
bệ sệ
bệt
bệ thổ thần
bệ thờ
bệu
bệu bạo
bệ vàng
bệ vệ
bệ xe
bệ điều khiển
bệ đào giếng
cheo leo
cheo leo hiểm trở
cheo veo
che phủ
che tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:37