请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo dài bông
释义
áo dài bông
棉袍子 <絮了棉花的中式长衣。也叫棉袍儿。>
随便看
nghĩ tới
nghĩ viển vông
nghĩ vẩn vơ
nghĩ vớ vẩn
nghĩ xa
nghĩ đến
nghẹn
nghẹn cổ
nghẹn giọng
nghẹn họng nhìn trân trối
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
da lươn
da lộn
da lợn
dam
Damascus
da mông khỉ
Da-mơ-na
da mặt
da mồi
da một mặt
dan
dan ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:40:30