请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo dài bông
释义
áo dài bông
棉袍子 <絮了棉花的中式长衣。也叫棉袍儿。>
随便看
ghi công trạng
ghi danh
ghi dấu
ghi giá
ghi giữ
ghi hoá đơn
ghi hình
ghi khoản tiền
ghi lò
ghi lòng tạc dạ
ghi lại
ghi lỗi
ghim
ghim băng
ghim cặp giấy
ghim dập
ghim gài giấy
ghi mục
ghi nhanh
ghi nhận
ghi nhớ
ghi nhớ kỹ
ghi nhớ trong lòng
ghi niêm
Ghi-nê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:40:34