请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo dài
释义
áo dài
大褂 <身长过膝的中式单衣。>
襕 <古时上下衣相连的服装。>
袍; 袍儿; 袍子 <中式的长衣服。>
áo dài da.
皮袍。
áo dài bông.
棉袍儿。
旗袍; 旗袍儿 <妇女穿的一种长袍, 原为满族妇女所穿。>
长袍 <男子穿的中式长衣。>
随便看
vứt sang một bên
vứt vào miệng cọp
vứt xó
vứt đi
vừa
vừa chân
vừa dài vừa mảnh
vừa dày vừa mềm
vừa dày vừa nặng
vừa dịp
vừa dứt
vừa gặp đã yêu
vừa hay
vừa hay gặp dịp
vừa học vừa làm
vừa khi
vừa khéo
vừa khít
vừa khóc vừa kể lể
vừa khớp
vừa làm ruộng vừa dạy học
vừa làm ruộng vừa đi học
vừa làm vừa học
vừa lòng
vừa lòng thoả ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 8:11:34