请输入您要查询的越南语单词:
单词
áo khoác ngoài
释义
áo khoác ngoài
大衣 <较长的西式外衣。>
风衣 <一种挡风的外衣。>
马褂; 马褂儿 <旧时男子穿在长袍外面的对襟的短褂, 以黑色的为最普通。原来是满族人骑马时所穿的服装。>
披风 <斗篷。>
风雨衣 <兼作遮挡风、雨两用的外衣。>
随便看
thu băng
thu băng lại
thu chi
thu chi ngang nhau
thu chiếm
thu cất
thu dung
thu dùng
thu dạ
thu dọn
thu dọn chiến trường
thu dọn hàng
thu giam
thu giữ
thu gom
thu gom của cải
thu gom tất cả
thu góp
thu gặt
thu gọn
thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên
thu hoạch
thu hoạch kém
thu hoạch lúc còn xanh
thu hoạch mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 7:46:01