请输入您要查询的越南语单词:
单词
côn trùng có ích
释义
côn trùng có ích
益虫 <直接或间接对人有利的昆虫, 如吐丝的蚕, 酿蜜和传播花粉的蜜蜂, 捕食农业害虫的螳螂、瓢虫、蜻蜓等。>
随便看
truy tặng
truy tố
truy vấn
truy xét
truy xét buôn lậu
truy điệu
truy đuổi
truy đến cùng
truy đến tận gốc
truyền
truyền bá
truyền báo
truyền bá tiếng tăm
truyền bóng
truyền chân
truyền chất độc
xây dựng cơ bản
xây dựng cơ sở tạm thời
xây dựng gia đình
xây dựng kinh đô
xây dựng lại
xây dựng rầm rộ
xây dựng sản nghiệp
xây dựng sự nghiệp
xây dựng thêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 11:31:51