请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoi vàng
释义
thoi vàng
标金 <用硬印标明重量和成色的金条, 最常见的重十市两上下, 成色为0. 978上下, 解放前上海市场上作为投机对象。>
随便看
bày đầu
bày đặt
bày đồ cúng
bày đồ nghề
bà đầm
bà đẻ
bà đồng
bà đỡ
bà ấy
bá
bác
bác bỏ
bác bỏ tin đồn
bác chồng
bác cả
bác cổ
bác gái
bách
bách biến
bách bệnh
bách bộ
bách bộ xuyên dương
bách chiến
bách chiến bách thắng
bách chiết thiên ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 14:16:24