请输入您要查询的越南语单词:
单词
thong thả
释义
thong thả
不慌不忙 <形容态度从容镇定。>
不忙 <闲。>
徜徉 <闲游; 安闲自在地步行。也作倘佯。>
款步 <缓慢地步行。>
悠然 <悠闲的样子。>
thong thả an nhàn
悠然自得。
悠悠 <形容从容不迫。>
随便看
lời thề
lời thề son sắt
lời thừa
lời tiên tri
lời tiên đoán
lời truyền miệng
lời trách
lời trách móc
lời trích dẫn
lời tuyên bố
quân Ngoã Cương
quân ngũ
quân nhu
quân nhu quân dụng
quân nhân
quân nhân danh dự
quân nhân dự bị
quân nhân đào ngũ
quân nhạc
quân nhẩy dù
quân phiến loạn
quân phiệt
quân phiệt Bắc dương
quân phong
quân pháp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 7:37:17